Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
industry analyst


noun
an analyst of conditions affecting a particular industry
Hypernyms:
analyst
Hyponyms:
oil-industry analyst


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.